Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エホバの証人
[Chứng Nhân]
エホバのしょうにん
🔊
Danh từ chung
Nhân Chứng Giê-hô-va
Hán tự
証
Chứng
chứng cứ
人
Nhân
người