エネルギー交代 [Giao Đại]
エネルギーこうたい
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
chuyển hóa năng lượng
🔗 エネルギー代謝
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
chuyển hóa năng lượng
🔗 エネルギー代謝