エナメル質 [Chất]
エナメルしつ
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
men răng; adamantine
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
men răng; adamantine