エッチング

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

khắc axit

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

競走きょうそうえがいたエッチングでかれならぶものはいない。
Không ai sánh được với anh ấy trong việc vẽ tranh khắc họa ngựa đua.

Từ liên quan đến エッチング