エチュード

Danh từ chung

Lĩnh vực: âm nhạc

etude; nghiên cứu

Danh từ chung

nghiên cứu (trong hội họa, điêu khắc, v.v.); tác phẩm thử nghiệm

Danh từ chung

kịch ứng tác