エチオピア
Danh từ chung
Ethiopia
JP: すぐにでもエチオピアに雨が降らなければ、深刻な干ばつの問題が起こるだろう。
VI: Nếu không mưa ở Ethiopia ngay, vấn đề hạn hán nghiêm trọng sẽ xảy ra.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
エチオピアは山国です。
Ethiopia là một nước núi.
エチオピアは、山が多い国です。
Ethiopia là một nước có nhiều núi.
今夜はエチオピア料理を食べる気分じゃないんだよなあ。
Tôi không thấy hứng thú với món ăn Ethiopia tối nay.