Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エスワティニ王国
[Vương Quốc]
エスワティニおうこく
🔊
Danh từ chung
Vương quốc Eswatini
Hán tự
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
国
Quốc
quốc gia