エスプレッソ

Danh từ chung

cà phê espresso; expresso

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今日きょうあさ、とてもあついダブルエスプレッソを喫茶店きっさてんんだ。
Sáng nay, tôi uống một cốc cà phê Double Espresso rất nóng ở quán cà phê.
今朝けさ、コーヒーショップでとてもあついダブルエスプレッソをんだ。
Sáng nay, tôi đã uống một ly cà phê espresso đôi rất nóng ở quán cà phê.