エスニック

Tính từ đuôi naDanh từ chung

dân tộc

JP: エスニック料理りょうりあじ日本にほんふうになっている。

VI: Hương vị của món ăn dân tộc đã được điều chỉnh theo kiểu Nhật Bản.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この2つのエスニック・グループの態度たいど相違そういてん記述きじゅつするだけでは十分じゅっぷんではない。
Chỉ mô tả sự khác biệt về thái độ giữa hai nhóm dân tộc này là không đủ.
かこみにかんする要点ようてんは、エスニック・グループの構成こうせい明確めいかく記述きじゅつしなければならないということである。
Điểm chính của việc bao vây là phải mô tả rõ ràng về cấu trúc của các nhóm dân tộc.