Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エスキモー犬
[Khuyển]
エスキモーけん
🔊
Danh từ chung
chó Eskimo
Hán tự
犬
Khuyển
chó