Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エスカレーター条項
[Điêu Hạng]
エスカレーターじょうこう
🔊
Danh từ chung
điều khoản thang máy
Hán tự
条
Điêu
điều khoản
項
Hạng
đoạn văn; gáy; điều khoản; mục; thuật ngữ (biểu thức)