Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エジプト学
[Học]
エジプトがく
🔊
Danh từ chung
Ai Cập học
Hán tự
学
Học
học; khoa học