Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エゴマゾ
🔊
Danh từ chung
📝 từ エゴイスト + マゾ
masochist ích kỷ (trong BDSM)