エゴサ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ viết tắt
tìm kiếm cái tôi; tự tìm kiếm trên mạng
🔗 エゴサーチ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ viết tắt
tìm kiếm cái tôi; tự tìm kiếm trên mạng
🔗 エゴサーチ