Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エコロジー神学
[Thần Học]
エコロジーしんがく
🔊
Danh từ chung
thần học sinh thái
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn
学
Học
học; khoa học