エコノミーサイズ
エコノミー・サイズ

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

kích cỡ tiết kiệm

JP: エコノミーサイズのくるま希望きぼうされますか。

VI: Bạn có muốn thuê xe kích thước kinh tế không?