エクスクラメーションマーク
エクスクラメーション・マーク
Danh từ chung
dấu chấm than
🔗 感嘆符
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
エクスクラメーションマークは句読点です。
Dấu chấm than là dấu câu.