エオヒップス
Danh từ chung
eohippus; hyracotherium (tổ tiên hóa thạch sớm nhất của ngựa)
🔗 ヒラコテリウム
Danh từ chung
eohippus; hyracotherium (tổ tiên hóa thạch sớm nhất của ngựa)
🔗 ヒラコテリウム