Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エアロダイナミックス
🔊
Danh từ chung
khí động học
Từ liên quan đến エアロダイナミックス
空気力学
くうきりきがく
khí động học