Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ウレタン樹脂
[Thụ Chi]
ウレタンじゅし
🔊
Danh từ chung
nhựa urethane
🔗 ポリウレタン
Hán tự
樹
Thụ
gỗ; cây; thiết lập
脂
Chi
mỡ; nhựa