Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ウリナラマンセー
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Hàn Quốc muôn năm
🔗 ウリナラ