Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ウラン235
ウラン二三五
[Nhị Tam Ngũ]
ウランにひゃくさんじゅうご
🔊
Danh từ chung
uranium-235
Hán tự
二
Nhị
hai
三
Tam
ba
五
Ngũ
năm