ウタリ
Danh từ chung
người thân; đồng chí; đồng bào
Danh từ chung
📝 tên gọi nội địa
người Ainu
🔗 アイヌ
Danh từ chung
người thân; đồng chí; đồng bào
Danh từ chung
📝 tên gọi nội địa
người Ainu
🔗 アイヌ