ウォークマン

Danh từ chung

⚠️Tên sản phẩm

Walkman

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

最近さいきんったウォークマンでハリポタのオーディオブックいてる。
Gần đây tôi đang nghe sách nói Harry Potter trên Walkman mới mua.
ウォークマンで再生さいせいのスピードがえられるので、フランス学習がくしゅうするのに活用かつようしている。
Tôi đang sử dụng Walkman với tính năng điều chỉnh tốc độ phát để học tiếng Pháp.