ウェブデザイン
ウェブ・デザイン
Danh từ chung
thiết kế web
JP: フランス語とウェブ・デザインを勉強しています。
VI: Tôi đang học tiếng Pháp và thiết kế web.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは何年も同じウェブデザインの会社で働いている。
Tom đã và đang làm việc tại một công ty thiết kế web trong nhiều năm.