ウェイ系 [Hệ]
ウェーイ系 [Hệ]
うぇい系 [Hệ]
うぇーい系 [Hệ]
ウェイけい
– うぇい系
ウェーイけい
– うぇーい系
うぇいけい
– うぇい系
うぇーいけい
– うぇーい系
Danh từ chung
người trẻ ồn ào (ví dụ trong quán rượu); người trẻ uống rượu ồn ào