ウインタースポーツ
ウィンタースポーツ
ウインター・スポーツ
ウィンター・スポーツ

Danh từ chung

thể thao mùa đông

JP: かれはウィンタースポーツに興味きょうみしめししている。

VI: Anh ấy đang quan tâm đến môn thể thao mùa đông.

JP: 我々われわれくにではウインタースポーツがさかんだ。

VI: Ở đất nước chúng ta, môn thể thao mùa đông rất phổ biến.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

メアリーはウインタースポーツがきなんだ。
Mary thích các môn thể thao mùa đông.
トムはな、ウインタースポーツがきなんだよ。
Tom thích các môn thể thao mùa đông lắm.