ウインカー
ウィンカー
ウインカ
ウィンカ

Danh từ chung

đèn xi nhan (xe ô tô); đèn báo rẽ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは車線しゃせん変更へんこうまえにウインカーをさなかった。
Tom không bật đèn tín hiệu trước khi chuyển làn.