Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ウィーン学団
[Học Đoàn]
ウィーンがくだん
🔊
Danh từ chung
Vòng tròn Vienna
Hán tự
学
Học
học; khoa học
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội