Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ウィンザー家
[Gia]
ウィンザーけ
🔊
Danh từ chung
Nhà Windsor
Hán tự
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ