Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
イ族
[Tộc]
彝族
[Di Tộc]
いぞく
🔊
Danh từ chung
người Di (Trung Quốc)
Hán tự
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
彝
Di
nguyên tắc đạo đức