イン腹ベビー [Phúc]

イン腹ベイビー [Phúc]

インはらベビー – イン腹ベビー
インはらベイビー – イン腹ベイビー
インハラベビー – イン腹ベビー
インハラベイビー – イン腹ベイビー

Danh từ chung

⚠️Tiếng lóng  ⚠️Thường chỉ viết bằng kana  ⚠️Từ cổ, không còn dùng

mang thai