Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
インフレーション
🔊
Từ mở rộng trong tìm kiếm (Top ~6000)
Danh từ chung
lạm phát
Từ liên quan đến インフレーション
インフレ
lạm phát
通貨膨張
つうかぼうちょう
lạm phát tiền tệ