インフラ整備 [Chỉnh Bị]
インフラせいび
Danh từ chung
cải thiện cơ sở hạ tầng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この地域では水インフラの整備が十分でない。
Ở khu vực này, cơ sở hạ tầng nước chưa được hoàn thiện.
東南アジアのインフラ整備で日本が中心的役割を担うため、官民一体となった努力が求められている。
Nhật Bản đóng vai trò trung tâm trong việc phát triển hạ tầng ở Đông Nam Á, đòi hỏi sự nỗ lực của cả chính phủ và doanh nghiệp.