インフラ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
cơ sở hạ tầng
🔗 インフラストラクチャー
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この地域では水インフラの整備が十分でない。
Ở khu vực này, cơ sở hạ tầng nước chưa được hoàn thiện.
このブログは情報インフラを中心としたトピックを取り上げています。
Blog này tập trung vào các chủ đề liên quan đến cơ sở hạ tầng thông tin.
東南アジアのインフラ整備で日本が中心的役割を担うため、官民一体となった努力が求められている。
Nhật Bản đóng vai trò trung tâm trong việc phát triển hạ tầng ở Đông Nam Á, đòi hỏi sự nỗ lực của cả chính phủ và doanh nghiệp.
「情報スーパーハイウェイ」の真のインパクトは、情報インフラの構築により経済が従来のハードやモノづくり中心の実体経済から知識、情報、ソフトを主体とした経済に移行し、そこから生まれる新しい産業や経済活動にある。
Tác động thực sự của "Đại lộ thông tin siêu tốc" nằm ở việc xây dựng cơ sở hạ tầng thông tin, khiến nền kinh tế chuyển từ tập trung vào sản xuất và vật chất sang một nền kinh tế dựa trên kiến thức, thông tin và phần mềm, từ đó phát triển các ngành công nghiệp và hoạt động kinh tế mới.