Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
インド藍
[Lam]
インドあい
🔊
Danh từ chung
chàm Ấn Độ
🔗 インジゴ
Hán tự
藍
Lam
chàm