Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
インド水牛
[Thủy Ngưu]
インドすいぎゅう
🔊
Danh từ chung
trâu Ấn Độ
Hán tự
水
Thủy
nước
牛
Ngưu
bò