Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
インド哲学
[Triết Học]
インドてつがく
🔊
Danh từ chung
triết học Ấn Độ
Hán tự
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học