Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
インド半島
[Bán Đảo]
インドはんとう
🔊
Danh từ chung
tiểu lục địa Ấn Độ
🔗 インド亜大陸
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
島
Đảo
đảo