インドア派 [Phái]

インドアは

Danh từ chung

người thích ở trong nhà

🔗 アウトドア派

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼氏かれしがインドアなので、今年ことしなつうみにもやまにもかなかった。
Bạn trai tôi thích ở trong nhà nên mùa hè năm nay chúng tôi không đi biển hay lên núi.