Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
インディア紙
[Chỉ]
インディアかみ
🔊
Danh từ chung
giấy Ấn Độ
Hán tự
紙
Chỉ
giấy