インターリングア

Danh từ chung

ngôn ngữ Interlingua

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしはインターリングアをはなします。
Tôi nói tiếng Interlingua.
インターリングアほんんでいる。
Tôi đang đọc sách tiếng Interlingua.