インターネット接続 [Tiếp Tục]

インターネットせつぞく

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

kết nối Internet

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

インターネットの接続せつぞく遮断しゃだんされた。
Kết nối internet đã bị ngắt.
インターネット接続せつぞくをご確認かくにんください。
Vui lòng kiểm tra kết nối internet của bạn.
インターネットにはどうやって接続せつぞくしますか。
Làm thế nào để kết nối Internet?
インターネット接続せつぞく確認かくにんしてみてください。
Hãy kiểm tra kết nối internet của bạn.
このエントリーフォームがうごかないのか、それともうちのインターネット接続せつぞく正常せいじょうじゃないのか?
Mẫu đăng ký này không hoạt động hay là kết nối internet của tôi không ổn?