インストールプログラム
インストール・プログラム

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

chương trình cài đặt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

昨日きのうね、パソコンにあたらしいプログラムをインストールしたんだ。
Hôm qua tôi đã cài đặt một chương trình mới cho máy tính.