インスタ萎え [Nuy]
インスタなえ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ hài hước, đùa cợt
ảnh xấu
Trái nghĩa: インスタ映え