インゴット

Danh từ chung

thỏi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

てつインゴットの予備よびってる?
Bạn có thỏi sắt dự phòng không?
てつインゴットのスペアはありますか?
Bạn có dự trữ thỏi sắt không?