インコヒーレント
Tính từ đuôi na
Lĩnh vực: Vật lý
không mạch lạc
Trái nghĩa: コヒーレント
Tính từ đuôi na
Lĩnh vực: Vật lý
không mạch lạc
Trái nghĩa: コヒーレント