イルカ漁 [Ngư]

イルカ猟 [Liệp]

いるか漁 [Ngư]

いるか猟 [Liệp]

海豚漁 [Hải Đồn Ngư]

海豚猟 [Hải Đồn Liệp]

イルカりょう

Danh từ chung

săn cá heo