イメージダウン
イメージ・ダウン

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

làm xấu hình ảnh

JP: このスキャンダルによりしゃはひどくイメージダウンしてしまった。

VI: Vụ bê bối này đã làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến hình ảnh của công ty chúng tôi.

Trái nghĩa: イメージアップ