イメトレ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
tập luyện tưởng tượng; chuẩn bị tinh thần; hình dung
🔗 イメージトレーニング
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
tập luyện tưởng tượng; chuẩn bị tinh thần; hình dung
🔗 イメージトレーニング